floating dock

floating dock

A large ship rests securely on a floating dock in the harbor.

Định nghĩa

Danh từ: - Bến nổi: Một cấu trúc nổi trên mặt nước, có thể được nhấn chìm dưới tàu thuyền sau đó nâng lên để đưa tàu thuyền lên khỏi mặt nước, thường dùng để sửa chữa hoặc bảo dưỡng tàu.

dụ sử dụng
  • (Con tàu được sửa chữa tại bến nổi trong cảng.)
  • (Công nhân nhấn chìm bến nổi để cho phép tàu đi vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be docked at a floating dock": được neo đậu tại một bến nổi.
    • The cargo ship is currently docked at the floating dock for maintenance. (Tàu chở hàng hiện đang được neo đậu tại bến nổi để bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Drydock (n): ụ khô, một cấu trúc tương tự nhưng cố định, không nổi.
    • The submarine was placed in a drydock for repairs. (Tàu ngầm được đưa vàokhô để sửa chữa.)
  • Floating pier (n): cầu tàu nổi, dùng cho việc lên xuống tàu, không phải để nâng tàu lên.
Từ đồng nghĩa
  • Pontoon dock: bến phao, một loại bến nổi thường nhỏ hơn.
  • Floating platform: bệ nổi, cấu trúc nổi tổng quát hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "floating dock" trong tiếng Anh.